fruit fly

fruit fly

A fruit fly lands on a ripe banana in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi đục quả: "fruit fly" tên gọi chung cho nhiều loại côn trùng nhỏ, ấu trùng (sâu non) ăn các loại trái cây. Chúng thường gây hại cho nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Ruồi đục quả là một loài gây hại phổ biến trong các vườn cây ăn trái.)
  • (Các nhà khoa học thường sử dụng ruồi đục quả trong nghiên cứu di truyền chúng sinh sản nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fruit fly infestation": sự xâm nhiễm của ruồi đục quả.
    • The farm suffered a severe fruit fly infestation last season. (Nông trại đã bị xâm nhiễm nặng bởi ruồi đục quả vào mùa trước.)
  • "fruit fly trap": bẫy ruồi đục quả.
    • We set up a fruit fly trap to protect the mango trees. (Chúng tôi đã đặt một cái bẫy ruồi đục quả để bảo vệ cây xoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit fly (n) – dạng số ít; số nhiều fruit flies (ruồi đục quả).
  • Fly (n) – ruồi (nói chung).
    • A common house fly is different from a fruit fly. (Một con ruồi nhà thông thường khác với một con ruồi đục quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Pomace fly: ruồi giấm (một tên gọi khác của fruit fly, thường dùng trong khoa học).
  • Vinegar fly: ruồi dấm (cũng chỉ cùng loại ruồi nhỏ thường xuất hiện trên trái cây chín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly into: bay vào (thường dùng với côn trùng).
    • Fruit flies often fly into the kitchen when fruit is left out. (Ruồi đục quả thường bay vào bếp khi trái cây để ngoài.)
  • Swarm around: tụ tập quanh.
    • Fruit flies swarm around overripe bananas. (Ruồi đục quả tụ tập quanh những quả chuối chín quá.)
Thành ngữ liên quan
  • "A fruit fly's life": cuộc đời ngắn ngủi (ẩn dụ, ruồi đục quả vòng đời rất ngắn).
    • His career was like a fruit fly's life—over before it began. (Sự nghiệp của anh ấy giống như cuộc đời của ruồi đục quảkết thúc trước khi bắt đầu.)